red currant

red currant

A gardener picks a cluster of red currants from a bush.

Định nghĩa

Danh từ: Quả chua đỏ (một loại quả mọng nhỏ, màu đỏ, thường được dùng để làm mứt thạch). Đây loại quả của cây chua đỏ (Ribes rubrum) được trồng phổ biếnchâu Âu.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi hái quả chua đỏ tươi từ vườn để làm mứt.)
  • (Quả chua đỏ thường được dùng trong các món tráng miệng sốt vị chua của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Red currant jelly": thạch chua đỏ, một loại thạch đặc sản được làm từ quả chua đỏ, thường ăn kèm với thịt nướng.

    • The roast lamb was served with a side of red currant jelly. (Món thịt cừu nướng được dùng kèm với thạch chua đỏ.)
  • "Red currant bush": cây bụi chua đỏ, loại cây thân bụi nhỏ, thường được trồng trong vườn nhà.

    • She planted several red currant bushes along the fence. ( ấy trồng vài cây bụi chua đỏ dọc theo hàng rào.)
Biến thể từ gần giống
  • White currant (danh từ): quả chua trắng, một biến thể màu trắng của cùng loại cây.

    • White currants are sweeter than red currants. (Quả chua trắng ngọt hơn quả chua đỏ.)
  • Black currant (danh từ): quả chua đen, một loại quả mọng khác cùng họ, màu đen vị đậm hơn.

    • Black currants are rich in vitamin C. (Quả chua đen rất giàu vitamin C.)
Từ đồng nghĩa
  • Red berries (cụm danh từ): quả mọng đỏ (thường dùng để chỉ chung các loại quả mọng nhỏ màu đỏ, nhưng không chính xác bằng "red currant").
    • The cake was topped with fresh red berries. (Chiếc bánh được phủ lên trên bằng các loại quả mọng đỏ tươi.)
Các cụm từ liên quan
  • Red currant jam: mứt chua đỏ.

    • She spread red currant jam on her toast. ( ấy phết mứt chua đỏ lên bánh mì nướng.)
  • Red currant sauce: sốt chua đỏ.

    • The duck was glazed with a sweet red currant sauce. (Món vịt được phủ một lớp sốt chua đỏ ngọt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Red as a red currant" (thành ngữ): đỏ như quả chua đỏ, dùng để miêu tả màu đỏ tươi.

    • Her cheeks were as red as a red currant from embarrassment. ( ấy đỏ như quả chua đỏ xấu hổ.)
  • "Sour as a red currant" (thành ngữ, ít phổ biến): chua như quả chua đỏ, dùng để miêu tả vị chua gắt.

    • The lemonade was as sour as a red currant. (Nước chanh đó chua như quả chua đỏ.)